driver's license

Học thuật
Thân thiện
driver's license

A young woman proudly holds up her new driver's license.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bằng lái xe: Một loại giấy phép chính thức do cơ quan chức năng cấp, cho phép người được cấp vận hành (lái) các loại xe cơ giới (như ô tô, xe máy) trên đường công cộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • You must carry your driver's license with you when you drive. (Bạn phải mang theo bằng lái xe khi lái xe.)
    • She finally passed her driving test and got her driver's license. (Cuối cùng ấy đã vượt qua bài kiểm tra lái xe nhận được bằng lái xe.)
    • The police officer asked to see his driver's license. (Cảnh sát yêu cầu xem bằng lái xe của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a driver's license": bằng lái xe.

    • Do you have a driver's license? (Bạn bằng lái xe không?)
  • "to get/obtain a driver's license": lấy/được cấp bằng lái xe.

    • He obtained his driver's license when he was 18. (Anh ấy được cấp bằng lái xe khi 18 tuổi.)
  • "to show/present a driver's license": xuất trình bằng lái xe.

    • You need to present your driver's license at the car rental counter. (Bạn cần xuất trình bằng lái xe tại quầy thuê xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Driving licence (n): Cách viết thay thế phổ biếntiếng Anh-Anh, cùng nghĩa với "driver's license".
  • License (n): Giấy phép nói chung.
  • Permit (n): Giấy phép, giấy phép tạm thời ( dụ: learner's permit - giấy phép lái xe học viên).
Từ đồng nghĩa
  • Driving permit: Giấy phép lái xe (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "driver's license")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "driver's license")

driver's license

A young woman proudly holds up her new driver's license.

Noun
  1. Bằng lái xe